|
SỞ GD&ĐT PHÚ YÊN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRUNG TÂM GDTX |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI TRẢ NỢ |
|
LỚP ĐH XÂY DỰNG.K04PY - HỆ TỪ XA |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã SV |
Họ & Tên |
Môn |
HK |
Lần thi |
Ghi chú |
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040030 |
PY |
Nguyễn Quang |
Đạo |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040025 |
PY |
Phạm Văn |
Hải |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Cơ học cơ sở |
I |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040028 |
PY |
Ngô Văn |
Thị |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Lê Tấn |
Việt |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Quản trị học |
I |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040030 |
PY |
Nguyễn Quang |
Đạo |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Lê Tấn |
Việt |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040011 |
PY |
Trần Văn |
Long |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Văn bản lưu trữ |
I |
2 |
|
|
21040030 |
PY |
Nguyễn Quang |
Đạo |
Vẽ kỹ thuật |
I |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Vẽ kỹ thuật |
I |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Vẽ kỹ thuật |
I |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Vẽ kỹ thuật |
I |
2 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Vẽ kỹ thuật |
I |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Vẽ kỹ thuật |
I |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Lê Tấn |
Việt |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040025 |
PY |
Phạm Văn |
Hải |
Chủ nghĩa XHKH |
III |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Bê tông 1 |
IV |
2 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Địa chất công trình |
IV |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Địa chất công trình |
IV |
2 |
|
|
21040030 |
PY |
Nguyễn Quang |
Đạo |
Phương pháp Phân tử hữu hạn |
IV |
2 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Phương pháp Phân tử hữu hạn |
IV |
2 |
|
|
21040011 |
PY |
Trần Văn |
Long |
Phương pháp Phân tử hữu hạn |
IV |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Tường chắn đất |
IX |
2 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Tường chắn đất |
IX |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Tường chắn đất |
IX |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Kinh tế xây dựng |
VII |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Thi công nhà DD |
VII |
2 |
|
|
21040030 |
PY |
Nguyễn Quang |
Đạo |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Nghiên cúu khoa học |
VIII |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040028 |
PY |
Ngô Văn |
Thị |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Lê Tấn |
Việt |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040025 |
PY |
Phạm Văn |
Hải |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040011 |
PY |
Trần Văn |
Long |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Quản lý dự án &công trình xây dựng |
VIII |
2 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Thi công 2 |
VIII |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040030 |
PY |
Nguyễn Quang |
Đạo |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040028 |
PY |
Ngô Văn |
Thị |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040025 |
PY |
Phạm Văn |
Hải |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040011 |
PY |
Trần Văn |
Long |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Lê Tấn |
Việt |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Tổ chức và quản lý thi công |
VIII |
2 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Đo đạc đại cương |
II |
3 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Kế toán đại cương |
II |
3 |
|
|
21040014 |
PY |
Nguyễn Văn |
Phương |
Kế toán đại cương |
II |
3 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Cơ kết cấu 1 |
III |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Cơ kết cấu 1 |
III |
3 |
|
|
21040012 |
PY |
Lê Văn |
Đoàn |
Cơ kết cấu 1 |
III |
3 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Cơ kết cấu 1 |
III |
3 |
|
|
21040019 |
PY |
Lưu Chí |
Tâm |
Cơ kết cấu 1 |
III |
3 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Cơ kết cấu 2 |
III |
3 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Cơ kết cấu 2 |
III |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Cơ học đất |
IV |
3 |
|
|
21040024 |
PY |
Lê Tấn |
Việt |
Cơ học đất |
IV |
3 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Cơ học đất |
IV |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Nguyên lý kiến trúc DD&CN |
V |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Quy hoạch đô thị nông thôn |
V |
3 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Quy hoạch đô thị nông thôn |
V |
3 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Bê tông 2 |
VI |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Dao động & động lực học |
VI |
3 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Dao động & động lực học |
VI |
3 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Dao động & động lực học |
VI |
3 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Dao động & động lực học |
VI |
3 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Dao động & động lực học |
VI |
3 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Dao động & động lực học |
VI |
3 |
|
|
21040001 |
PY |
Nguyễn Trường |
Cung |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040026 |
PY |
Nguyễn Văn |
Huỳnh |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040009 |
PY |
Nguyễn Đồng |
Hy |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040029 |
PY |
Nguyễn Trần |
Luật |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040025 |
PY |
Phạm Văn |
Hải |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040024 |
PY |
Phạm Tấn |
Ngoạn |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040007 |
PY |
Pham Quang |
Hoan |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040008 |
PY |
Lê Nguyên |
Hưng |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
21040028 |
PY |
Ngô Văn |
Thị |
Nền móng |
VI |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Thông tin liên hệ Bộ phận đào tạo từ xa 057. 3836840 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BỘ PHẬN ĐÀO TẠO TỪ XA |
|